Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · bring + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring something to mind

/brɪŋ ˈsʌmθɪŋ tu maɪnd/ B1 IELTS

Nghĩa

khiến ai đó nhớ đến điều gì. phr.

Định nghĩa · to cause someone to think of something.

“That song brings memories to mind.”Bài hát đó khiến tôi nhớ lại kỷ niệm.

“The painting brings her childhood to mind.”Bức tranh đó khiến cô ấy nhớ lại thời thơ ấu.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về cảm xúc hoặc kỷ niệm.

Ghi chú · Sử dụng khi muốn nhắc lại kỷ niệm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...