Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · bring + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring something to a standstill

/brɪŋ ˈsʌmθɪŋ tu ə ˈstændˌstɪl/ B1 IELTS

Nghĩa

đưa cái gì đó đến tình trạng dừng lại. phr.

Định nghĩa · to stop something completely.

“The accident brought traffic to a standstill.”Tai nạn đã khiến giao thông dừng lại.

“The storm brought the city to a standstill.”Cơn bão đã khiến thành phố dừng lại.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về tình huống khẩn cấp.

Ghi chú · Sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự dừng lại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...