Kho từ › Collocations · make + … › make a suggestion

make a suggestion

B1 phr. 📁 Collocations · make + … IELTS
đưa ra gợi ý
UK /meɪk ə səˈdʒɛstʃən/ · US /meɪk ə səˈdʒɛstʃən/
to propose an idea
I would like to make a suggestion about the project.
→ Tôi muốn đưa ra một gợi ý về dự án.
She made a suggestion to improve the service.→ Cô ấy đã đưa ra một gợi ý để cải thiện dịch vụ.
Đồng nghĩa
propose
Collocations
make a helpful suggestionmake a reasonable suggestion
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện ý kiến trong IELTS.
Cụm này thường dùng trong các cuộc họp hoặc thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...