Kho từ › Collocations · make + … › make a journey

make a journey

B1 phr. 📁 Collocations · make + … IELTS
thực hiện một chuyến đi
UK /meɪk ə ˈdʒɜrni/ · US /meɪk ə ˈdʒɜrni/
to travel from one place to another
We will make a journey to the mountains.
→ Chúng tôi sẽ thực hiện một chuyến đi đến núi.
Making a journey by train can be enjoyable.→ Thực hiện một chuyến đi bằng tàu có thể rất thú vị.
Đồng nghĩa
travel
Collocations
make a long journeymake a short journey
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về du lịch trong IELTS.
Dùng khi nói về việc di chuyển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...