Kho từ › Collocations · make + … › make a phone call

make a phone call

B1 phr. 📁 Collocations · make + … IELTS
gọi điện thoại
UK /meɪk ə foʊn kɔl/ · US /meɪk ə foʊn kɔl/
to call someone on the phone
I need to make a phone call to my friend.
→ Tôi cần gọi điện thoại cho bạn tôi.
She made a phone call to the office.→ Cô ấy đã gọi điện thoại đến văn phòng.
Đồng nghĩa
call
Collocations
make an important phone callmake a quick phone call
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nói về giao tiếp qua điện thoại trong IELTS.
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh hành động gọi điện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...