Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · make + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a contribution

/meɪk ə kənˈtrɪbjuːʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

đóng góp phr.

Định nghĩa · to give something to help

“He wants to make a contribution to the charity.”Anh ấy muốn đóng góp cho tổ chức từ thiện.

“Every little effort can make a contribution.”Mỗi nỗ lực nhỏ đều có thể đóng góp.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự tham gia trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...