make a contribution
/meɪk ə kənˈtrɪbjuːʃən/ B1 IELTS
Nghĩa
đóng góp
phr.
Định nghĩa · to give something to help
“He wants to make a contribution to the charity.”Anh ấy muốn đóng góp cho tổ chức từ thiện.
“Every little effort can make a contribution.”Mỗi nỗ lực nhỏ đều có thể đóng góp.
Đồng nghĩa
donate
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự tham gia trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ.