Kho từ › Collocations · make + … › make a contribution

make a contribution

B1 phr. 📁 Collocations · make + … IELTS
đóng góp
UK /meɪk ə kənˈtrɪbjuːʃən/ · US /meɪk ə kənˈtrɪbjuːʃən/
to give something to help
He wants to make a contribution to the charity.
→ Anh ấy muốn đóng góp cho tổ chức từ thiện.
Every little effort can make a contribution.→ Mỗi nỗ lực nhỏ đều có thể đóng góp.
Đồng nghĩa
donate
Collocations
make a significant contributionmake a valuable contribution
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự tham gia trong IELTS.
Thường dùng khi nói về sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...