make a scene
/meɪk ə siːn/ B1 IELTS
Nghĩa
gây rối
phr.
Định nghĩa · to create a loud or dramatic situation
“She made a scene at the restaurant.”Cô ấy đã gây rối ở nhà hàng.
“Don't make a scene in public.”Đừng gây rối nơi công cộng.
Đồng nghĩa
cause a commotion
Cụm hay dùng
make a big scenemake a little scene
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện cảm xúc trong IELTS.
Ghi chú · Cụm này thường dùng khi có hành động thái quá nơi công cộng.