Kho từ › Collocations · make + … › make a scene

make a scene

B1 phr. 📁 Collocations · make + … IELTS
gây rối
UK /meɪk ə siːn/ · US /meɪk ə siːn/
to create a loud or dramatic situation
She made a scene at the restaurant.
→ Cô ấy đã gây rối ở nhà hàng.
Don't make a scene in public.→ Đừng gây rối nơi công cộng.
Đồng nghĩa
cause a commotion
Collocations
make a big scenemake a little scene
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện cảm xúc trong IELTS.
Cụm này thường dùng khi có hành động thái quá nơi công cộng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...