Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · make + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a scene

/meɪk ə siːn/ B1 IELTS

Nghĩa

gây rối phr.

Định nghĩa · to create a loud or dramatic situation

“She made a scene at the restaurant.”Cô ấy đã gây rối ở nhà hàng.

“Don't make a scene in public.”Đừng gây rối nơi công cộng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện cảm xúc trong IELTS.

Ghi chú · Cụm này thường dùng khi có hành động thái quá nơi công cộng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...