Kho từ › Collocations · make + … › make an appointment

make an appointment

B1 phr. 📁 Collocations · make + … IELTS
sắp xếp cuộc hẹn
UK /meɪk æn əˈpɔɪntmənt/ · US /meɪk æn əˈpɔɪntmənt/
to set a time to meet someone
I need to make an appointment with the doctor.
→ Tôi cần sắp xếp cuộc hẹn với bác sĩ.
She made an appointment for a job interview.→ Cô ấy đã sắp xếp cuộc hẹn cho buổi phỏng vấn việc làm.
Đồng nghĩa
schedule an appointment
Collocations
make a formal appointmentmake a quick appointment
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về kế hoạch trong IELTS.
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...