make an appointment
Nghĩa
Định nghĩa · to set a time to meet someone
“I need to make an appointment with the doctor.”Tôi cần sắp xếp cuộc hẹn với bác sĩ.
“She made an appointment for a job interview.”Cô ấy đã sắp xếp cuộc hẹn cho buổi phỏng vấn việc làm.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về kế hoạch trong IELTS.
Ghi chú · Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc công việc.