Kho từ › Collocations · make + … › make a request

make a request

B1 phr. 📁 Collocations · make + … IELTS
đưa ra yêu cầu
UK /meɪk ə rɪˈkwɛst/ · US /meɪk ə rɪˈkwɛst/
to ask for something formally
She made a request for more information.
→ Cô ấy đã đưa ra yêu cầu về thêm thông tin.
Making a request can help you get what you need.→ Đưa ra yêu cầu có thể giúp bạn nhận được những gì bạn cần.
Đồng nghĩa
ask for
Collocations
make a formal requestmake a special request
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện yêu cầu trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...