Kho từ › Collocations · make + … › make a sacrifice

make a sacrifice

B1 phr. 📁 Collocations · make + … IELTS
hy sinh một điều gì đó
UK /meɪk ə ˈsækrəfaɪs/ · US /meɪk ə ˈsækrəfaɪs/
to give up something important
He had to make a sacrifice for his family.
→ Anh ấy phải hy sinh vì gia đình.
Making a sacrifice can lead to greater rewards.→ Hy sinh có thể dẫn đến những phần thưởng lớn hơn.
Đồng nghĩa
give up
Collocations
make a great sacrificemake a personal sacrifice
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cống hiến trong IELTS.
Cụm này thường dùng khi nói về sự hy sinh cho người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...