make a sacrifice
Nghĩa
Định nghĩa · to give up something important
“He had to make a sacrifice for his family.”Anh ấy phải hy sinh vì gia đình.
“Making a sacrifice can lead to greater rewards.”Hy sinh có thể dẫn đến những phần thưởng lớn hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự cống hiến trong IELTS.
Ghi chú · Cụm này thường dùng khi nói về sự hy sinh cho người khác.