Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · make + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a sacrifice

/meɪk ə ˈsækrəfaɪs/ B1 IELTS

Nghĩa

hy sinh một điều gì đó phr.

Định nghĩa · to give up something important

“He had to make a sacrifice for his family.”Anh ấy phải hy sinh vì gia đình.

“Making a sacrifice can lead to greater rewards.”Hy sinh có thể dẫn đến những phần thưởng lớn hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự cống hiến trong IELTS.

Ghi chú · Cụm này thường dùng khi nói về sự hy sinh cho người khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...