Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · make + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a toast

/meɪk ə toʊst/ B1 IELTS

Nghĩa

chúc rượu phr.

Định nghĩa · to raise a glass in honor of someone

“Let's make a toast to the newlyweds.”Hãy chúc rượu cho cặp đôi mới cưới.

“He made a toast at the celebration.”Anh ấy đã chúc rượu trong buổi lễ kỷ niệm.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tôn trọng trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong các dịp lễ hội hoặc kỷ niệm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...