Kho từ › Collocations · make + … › make a toast

make a toast

B1 phr. 📁 Collocations · make + … IELTS
chúc rượu
UK /meɪk ə toʊst/ · US /meɪk ə toʊst/
to raise a glass in honor of someone
Let's make a toast to the newlyweds.
→ Hãy chúc rượu cho cặp đôi mới cưới.
He made a toast at the celebration.→ Anh ấy đã chúc rượu trong buổi lễ kỷ niệm.
Đồng nghĩa
raise a glass
Collocations
make a heartfelt toastmake a funny toast
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tôn trọng trong IELTS.
Thường dùng trong các dịp lễ hội hoặc kỷ niệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...