Kho từ › Collocations · make + … › make a wish

make a wish

B1 phr. 📁 Collocations · make + … IELTS
ước một điều gì đó
UK /meɪk ə wɪʃ/ · US /meɪk ə wɪʃ/
to hope for something to happen
When you blow out the candles, make a wish.
→ Khi bạn thổi nến, hãy ước một điều gì đó.
She made a wish for good health.→ Cô ấy đã ước một điều về sức khỏe tốt.
Đồng nghĩa
wish for
Collocations
make a special wishmake a silent wish
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện mong muốn trong IELTS.
Thường dùng trong các dịp sinh nhật hoặc lễ hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...