make a recovery
Nghĩa
Định nghĩa · to get better after an illness or problem
“He is making a recovery after surgery.”Anh ấy đang hồi phục sau phẫu thuật.
“The economy is making a recovery after the crisis.”Nền kinh tế đang hồi phục sau khủng hoảng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Ghi chú · Dùng khi nói về sức khỏe hoặc tình hình kinh tế.