Kho từ › Collocations · make + … › make a recovery

make a recovery

B1 phr. 📁 Collocations · make + … IELTS
hồi phục
UK /meɪk ə rɪˈkʌvəri/ · US /meɪk ə rɪˈkʌvəri/
to get better after an illness or problem
He is making a recovery after surgery.
→ Anh ấy đang hồi phục sau phẫu thuật.
The economy is making a recovery after the crisis.→ Nền kinh tế đang hồi phục sau khủng hoảng.
Đồng nghĩa
recover
Collocations
make a quick recoverymake a full recovery
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Dùng khi nói về sức khỏe hoặc tình hình kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...