Kho từ › Collocations · make + … › make a complaint

make a complaint

B1 phr. 📁 Collocations · make + … IELTS
đưa ra phàn nàn
UK /meɪk ə kəmˈpleɪnt/ · US /meɪk ə kəmˈpleɪnt/
to express dissatisfaction
I want to make a complaint about the service.
→ Tôi muốn đưa ra phàn nàn về dịch vụ.
Making a complaint can help improve quality.→ Đưa ra phàn nàn có thể giúp cải thiện chất lượng.
Đồng nghĩa
complain
Collocations
make a formal complaintmake a serious complaint
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện ý kiến trong IELTS.
Cụm này thường dùng trong các tình huống dịch vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...