Kho từ › Collocations · make + … › make a fool of yourself

make a fool of yourself

B1 phr. 📁 Collocations · make + … IELTS
làm bản thân xấu hổ
UK /meɪk ə fuːl əv jɔːrˈsɛlf/ · US /meɪk ə fuːl əv jɔːrˈsɛlf/
to embarrass yourself
Don’t make a fool of yourself at the party.
→ Đừng làm bản thân xấu hổ ở bữa tiệc.
He made a fool of himself during the presentation.→ Anh ấy đã làm bản thân xấu hổ trong buổi thuyết trình.
Đồng nghĩa
embarrass yourself
Collocations
make a complete fool of yourselfmake a bit of a fool of yourself
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự nhiên trong IELTS.
Cụm này thường dùng khi có hành động ngốc nghếch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...