make a fool of yourself
Nghĩa
Định nghĩa · to embarrass yourself
“Don’t make a fool of yourself at the party.”Đừng làm bản thân xấu hổ ở bữa tiệc.
“He made a fool of himself during the presentation.”Anh ấy đã làm bản thân xấu hổ trong buổi thuyết trình.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự nhiên trong IELTS.
Ghi chú · Cụm này thường dùng khi có hành động ngốc nghếch.