Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · make + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a show of

/meɪk ə ʃoʊ əv/ B1 IELTS

Nghĩa

trình diễn công khai phr.

Định nghĩa · to display something publicly

“He made a show of his wealth.”Anh ấy đã trình diễn sự giàu có của mình.

“Don’t make a show of your success.”Đừng trình diễn thành công của bạn.

Đồng nghĩa display

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về sự thể hiện trong IELTS.

Ghi chú · Cụm này thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự thể hiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...