Kho từ › Collocations · make + … › make a show of

make a show of

B1 phr. 📁 Collocations · make + … IELTS
trình diễn công khai
UK /meɪk ə ʃoʊ əv/ · US /meɪk ə ʃoʊ əv/
to display something publicly
He made a show of his wealth.
→ Anh ấy đã trình diễn sự giàu có của mình.
Don’t make a show of your success.→ Đừng trình diễn thành công của bạn.
Đồng nghĩa
display
Collocations
make a big show ofmake a little show of
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự thể hiện trong IELTS.
Cụm này thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự thể hiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...