Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · bring + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring someone into the loop

/brɪŋ ˈsʌmwʌn ˈɪntu ðə luːp/ B1 IELTS

Nghĩa

bao gồm ai đó vào cuộc thảo luận phr.

Định nghĩa · to include someone in a discussion or information flow

“Please bring her into the loop about the changes.”Xin hãy cập nhật cho cô ấy về những thay đổi.

“We need to bring everyone into the loop.”Chúng ta cần bao gồm tất cả mọi người vào thông tin.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện khả năng giao tiếp và làm việc nhóm.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong môi trường công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...