Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · make + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a reservation

/meɪk ə ˌrɛz.ərˈveɪ.ʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

đặt chỗ trước phr.

Định nghĩa · to arrange to have something, especially a seat or room, held for you

“I need to make a reservation for dinner.”Tôi cần đặt chỗ trước cho bữa tối.

“They made a reservation at the hotel.”Họ đã đặt chỗ trước tại khách sạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về việc đặt chỗ trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh du lịch và ăn uống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...