Kho từ › Collocations · make + … › make a reservation

make a reservation

B1 phr. 📁 Collocations · make + … IELTS
đặt chỗ trước
UK /meɪk ə ˌrɛz.ərˈveɪ.ʃən/ · US /meɪk ə ˌrɛz.ərˈveɪ.ʃən/
to arrange to have something, especially a seat or room, held for you
I need to make a reservation for dinner.
→ Tôi cần đặt chỗ trước cho bữa tối.
They made a reservation at the hotel.→ Họ đã đặt chỗ trước tại khách sạn.
Đồng nghĩa
booksecure
Collocations
make a dinner reservationmake a hotel reservation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về việc đặt chỗ trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh du lịch và ăn uống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...