Kho từ › Collocations · make + … › make a move

make a move

B1 phr. 📁 Collocations · make + … IELTS
hành động hoặc thay đổi vị trí
UK /meɪk ə muːv/ · US /meɪk ə muːv/
to take action or change position
It's time to make a move in your career.
→ Đã đến lúc hành động trong sự nghiệp của bạn.
He made a move to improve his health.→ Anh ấy đã hành động để cải thiện sức khỏe của mình.
Đồng nghĩa
acttake action
Collocations
make a bold movemake a strategic move
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chủ động trong bài viết.
Dùng khi nói về hành động quyết đoán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...