make a fuss
/meɪk ə fʌs/ B1 IELTS
Nghĩa
làm ầm ĩ không cần thiết
phr.
Định nghĩa · to show unnecessary excitement or worry
“Don't make a fuss over small problems.”Đừng làm ầm ĩ về những vấn đề nhỏ.
“She always makes a fuss when things go wrong.”Cô ấy luôn làm ầm ĩ khi mọi thứ không suôn sẻ.
Cụm hay dùng
make a big fussmake a little fuss
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự không hài lòng trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự phàn nàn.