Kho từ › Collocations · make + … › make a fuss

make a fuss

B1 phr. 📁 Collocations · make + … IELTS
làm ầm ĩ không cần thiết
UK /meɪk ə fʌs/ · US /meɪk ə fʌs/
to show unnecessary excitement or worry
Don't make a fuss over small problems.
→ Đừng làm ầm ĩ về những vấn đề nhỏ.
She always makes a fuss when things go wrong.→ Cô ấy luôn làm ầm ĩ khi mọi thứ không suôn sẻ.
Đồng nghĩa
complainwhine
Collocations
make a big fussmake a little fuss
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự không hài lòng trong bài viết.
Thường dùng khi nói về sự phàn nàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...