Kho từ › Collocations · make + … › make a habit

make a habit

B1 phr. 📁 Collocations · make + … IELTS
hình thành thói quen
UK /meɪk ə ˈhæb.ɪt/ · US /meɪk ə ˈhæb.ɪt/
to do something regularly or often
Try to make a habit of exercising daily.
→ Cố gắng hình thành thói quen tập thể dục hàng ngày.
He made a habit of reading before bed.→ Anh ấy đã hình thành thói quen đọc sách trước khi ngủ.
Đồng nghĩa
establish a routineform a habit
Collocations
make a good habitmake a bad habit
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về thói quen trong bài viết.
Dùng khi nói về các thói quen.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...