Kho từ › Collocations · make + … › make a face

make a face

B1 phr. 📁 Collocations · make + … IELTS
làm mặt
UK /meɪk ə feɪs/ · US /meɪk ə feɪs/
to express an emotion with your facial expression
He made a face when he tasted the sour lemon.
→ Anh ấy đã làm mặt khi nếm quả chanh chua.
She made a face at the bad smell.→ Cô ấy đã làm mặt vì mùi hôi.
Đồng nghĩa
grimacefrown
Collocations
make a funny facemake a serious face
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Dùng khi nói về biểu cảm khuôn mặt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...