make a promise
/meɪk ə ˈprɒm.ɪs/ B1 IELTS
Nghĩa
hứa hẹn điều gì đó trong tương lai
phr.
Định nghĩa · to say you will do something in the future
“I make a promise to help you.”Tôi hứa sẽ giúp bạn.
“She made a promise to always be there for him.”Cô ấy đã hứa sẽ luôn ở bên anh ấy.
Cụm hay dùng
make a serious promisemake a simple promise
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự đáng tin cậy trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về lời hứa.