Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · make + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a promise

/meɪk ə ˈprɒm.ɪs/ B1 IELTS

Nghĩa

hứa hẹn điều gì đó trong tương lai phr.

Định nghĩa · to say you will do something in the future

“I make a promise to help you.”Tôi hứa sẽ giúp bạn.

“She made a promise to always be there for him.”Cô ấy đã hứa sẽ luôn ở bên anh ấy.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự đáng tin cậy trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về lời hứa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...