Kho từ › Collocations · make + … › make a promise

make a promise

B1 phr. 📁 Collocations · make + … IELTS
hứa hẹn điều gì đó trong tương lai
UK /meɪk ə ˈprɒm.ɪs/ · US /meɪk ə ˈprɒm.ɪs/
to say you will do something in the future
I make a promise to help you.
→ Tôi hứa sẽ giúp bạn.
She made a promise to always be there for him.→ Cô ấy đã hứa sẽ luôn ở bên anh ấy.
Đồng nghĩa
pledgevow
Collocations
make a serious promisemake a simple promise
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự đáng tin cậy trong bài viết.
Dùng khi nói về lời hứa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...