Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · risk · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dare to take chances

/dɛr tə teɪk ˈtʃænsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

dám mạo hiểm phr.

Định nghĩa · to be willing to risk something for a potential reward

“Those who dare to take chances often find success.”Những người dám mạo hiểm thường tìm thấy thành công.

“Daring to take chances can lead to great opportunities.”Dám mạo hiểm có thể dẫn đến nhiều cơ hội tuyệt vời.

Mẹo IELTS · Dùng trong phần nói về sự nghiệp và cơ hội.

Ghi chú · Thường dùng để khuyến khích người khác mạo hiểm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...