Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · take + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take a look at

/teɪk ə lʊk æt/ B1 IELTS

Nghĩa

kiểm tra hoặc xem xét điều gì đó phr.

Định nghĩa · to examine or check something

“Can you take a look at my homework?”Bạn có thể xem qua bài tập về nhà của tôi không?

“I’ll take a look at the report later.”Tôi sẽ xem xét báo cáo sau.

Đồng nghĩa check outexamine

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm.

Ghi chú · Thường dùng khi cần kiểm tra điều gì đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...