Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · bring + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring joy to

B1 IELTS

Nghĩa

mang lại niềm vui cho ai đó. phr.

Định nghĩa · to make someone happy.

“She loves to bring joy to children.”Cô ấy thích mang lại niềm vui cho trẻ em.

“Music can bring joy to many people.”Âm nhạc có thể mang lại niềm vui cho nhiều người.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả ảnh hưởng tích cực trong bài viết.

Ghi chú · Dùng cụm từ này để thể hiện hành động tích cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...