make an announcement
/meɪk ən əˈnaʊnsmənt/ B1 IELTS
Nghĩa
thông báo chính thức
phr.
Định nghĩa · to formally tell people about something
“The school will make an announcement tomorrow.”Trường sẽ có thông báo vào ngày mai.
“He made an announcement about the event.”Anh ấy đã thông báo về sự kiện.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện thông tin trong IELTS.
Ghi chú · Dùng trong bối cảnh thông báo công khai.