Kho từ › Collocations · make + … › make an announcement

make an announcement

B1 phr. 📁 Collocations · make + … IELTS
thông báo chính thức
UK /meɪk ən əˈnaʊnsmənt/ · US /meɪk ən əˈnaʊnsmənt/
to formally tell people about something
The school will make an announcement tomorrow.
→ Trường sẽ có thông báo vào ngày mai.
He made an announcement about the event.→ Anh ấy đã thông báo về sự kiện.
Đồng nghĩa
declareproclaim
Collocations
make a public announcementmake an important announcement
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện thông tin trong IELTS.
Dùng trong bối cảnh thông báo công khai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...