Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · make + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make an announcement

/meɪk ən əˈnaʊnsmənt/ B1 IELTS

Nghĩa

thông báo chính thức phr.

Định nghĩa · to formally tell people about something

“The school will make an announcement tomorrow.”Trường sẽ có thông báo vào ngày mai.

“He made an announcement about the event.”Anh ấy đã thông báo về sự kiện.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện thông tin trong IELTS.

Ghi chú · Dùng trong bối cảnh thông báo công khai.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...