Kho từ › Collocations · make + … › make a list

make a list

B1 phr. 📁 Collocations · make + … IELTS
lập danh sách
UK /meɪk ə lɪst/ · US /meɪk ə lɪst/
to write down items or tasks to remember
I need to make a list of groceries to buy.
→ Tôi cần lập danh sách các món hàng để mua.
She made a list of things to do this week.→ Cô ấy đã lập danh sách những việc cần làm trong tuần này.
Đồng nghĩa
compilecreate
Collocations
make a detailed listmake a quick list
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tổ chức trong IELTS.
Thường dùng khi cần tổ chức công việc hoặc mua sắm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...