make a list
Nghĩa
Định nghĩa · to write down items or tasks to remember
“I need to make a list of groceries to buy.”Tôi cần lập danh sách các món hàng để mua.
“She made a list of things to do this week.”Cô ấy đã lập danh sách những việc cần làm trong tuần này.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tổ chức trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng khi cần tổ chức công việc hoặc mua sắm.