Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · make + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a friend

/meɪk ə frɛnd/ B1 IELTS

Nghĩa

kết bạn với ai đó phr.

Định nghĩa · to become friends with someone

“It's easy to make a friend in school.”Dễ dàng để kết bạn ở trường.

“He made a friend during his travels.”Anh ấy đã kết bạn trong chuyến đi của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện kỹ năng xã hội trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về mối quan hệ bạn bè.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...