Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · make + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a joke

/meɪk ə dʒoʊk/ B1 IELTS

Nghĩa

nói một câu đùa phr.

Định nghĩa · to say something funny to make people laugh

“He likes to make a joke to lighten the mood.”Anh ấy thích nói một câu đùa để làm không khí thoải mái hơn.

“Making a joke can help ease tension.”Nói một câu đùa có thể giúp giảm bớt căng thẳng.

Đồng nghĩa jokehumor

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hài hước trong IELTS.

Ghi chú · Dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...