Kho từ › Idioms · success › make it big

make it big

B2 phr. 📁 Idioms · success IELTS
đạt được thành công lớn, đặc biệt trong kinh doanh hoặc giải trí
UK /meɪk ɪt bɪɡ/ · US /meɪk ɪt bɪɡ/
to achieve great success, especially in business or entertainment
He hopes to make it big in the music industry.
→ Anh ấy hy vọng sẽ thành công lớn trong ngành công nghiệp âm nhạc.
Many dream of making it big as actors.→ Nhiều người mơ ước thành công lớn như những diễn viên.
Đồng nghĩa
achieve successhit it big
Collocations
make it big in businessmake it big in Hollywood
🎯 IELTS: Dùng idioms này khi nói về ước mơ và thành công.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật và giải trí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...