Kho từ › Collocations · run + … › run a course

run a course

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
dạy một loạt các lớp học
UK /rʌn ə kɔrs/ · US /rʌn ə kɔrs/
to teach a series of classes
He is going to run a course on photography.
→ Anh ấy sẽ dạy một khóa học về nhiếp ảnh.
She plans to run a course for beginners.→ Cô ấy dự định dạy một khóa học cho người mới bắt đầu.
Đồng nghĩa
conduct a courselead a course
Collocations
run a training courserun an online course
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về giáo dục và đào tạo.
Cụm từ này thường dùng trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...