Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · run + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run a course

/rʌn ə kɔrs/ B1 IELTS

Nghĩa

dạy một loạt các lớp học phr.

Định nghĩa · to teach a series of classes

“He is going to run a course on photography.”Anh ấy sẽ dạy một khóa học về nhiếp ảnh.

“She plans to run a course for beginners.”Cô ấy dự định dạy một khóa học cho người mới bắt đầu.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi viết về giáo dục và đào tạo.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...