Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · run + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run a simulation

/rʌn ə sɪmjuˈleɪʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

tạo một mô hình để kiểm tra ý tưởng phr.

Định nghĩa · to create a model to test ideas

“They will run a simulation to predict outcomes.”Họ sẽ thực hiện một mô phỏng để dự đoán kết quả.

“The engineers run a simulation before building.”Các kỹ sư thực hiện một mô phỏng trước khi xây dựng.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi viết về công nghệ và kỹ thuật.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong công nghệ và kỹ thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...