Kho từ › Collocations · run + … › run a simulation

run a simulation

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
tạo một mô hình để kiểm tra ý tưởng
UK /rʌn ə sɪmjuˈleɪʃən/ · US /rʌn ə sɪmjuˈleɪʃən/
to create a model to test ideas
They will run a simulation to predict outcomes.
→ Họ sẽ thực hiện một mô phỏng để dự đoán kết quả.
The engineers run a simulation before building.→ Các kỹ sư thực hiện một mô phỏng trước khi xây dựng.
Đồng nghĩa
conduct a simulationperform a simulation
Collocations
run a virtual simulationrun a computer simulation
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về công nghệ và kỹ thuật.
Cụm từ này thường dùng trong công nghệ và kỹ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...