Kho từ › Collocations · run + … › run a department

run a department

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
quản lý một phần cụ thể của tổ chức
UK /rʌn ə dɪˈpɑrtmənt/ · US /rʌn ə dɪˈpɑrtmənt/
to manage a specific part of an organization
He runs the marketing department at the company.
→ Anh ấy quản lý bộ phận tiếp thị tại công ty.
She is responsible for running the finance department.→ Cô ấy chịu trách nhiệm quản lý bộ phận tài chính.
Đồng nghĩa
manage a departmentoversee a department
Collocations
run a sales departmentrun an HR department
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về công việc và tổ chức.
Cụm từ này thường dùng trong môi trường công sở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...