Kho từ › Collocations · run + … › run a report

run a report

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
tạo một tài liệu chứa thông tin
UK /rʌn ə rɪˈpɔrt/ · US /rʌn ə rɪˈpɔrt/
to create a document with information
The analyst will run a report on sales data.
→ Nhà phân tích sẽ lập một báo cáo về dữ liệu bán hàng.
You should run a report before making decisions.→ Bạn nên lập một báo cáo trước khi đưa ra quyết định.
Đồng nghĩa
prepare a reportgenerate a report
Collocations
run a financial reportrun a sales report
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về công việc và báo cáo.
Cụm từ này thường dùng trong công việc văn phòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...