Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · run + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run a show

/rʌn ə ʃoʊ/ B1 IELTS

Nghĩa

tổ chức và quản lý một buổi biểu diễn phr.

Định nghĩa · to organize and manage a performance

“He will run a show at the local theater.”Anh ấy sẽ tổ chức một buổi biểu diễn tại nhà hát địa phương.

“They plan to run a show for charity.”Họ dự định tổ chức một buổi biểu diễn từ thiện.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi viết về nghệ thuật và giải trí.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngành biểu diễn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...