Kho từ › Collocations · run + … › run a schedule

run a schedule

B1 phr. 📁 Collocations · run + … IELTS
tổ chức và quản lý một thời gian biểu sự kiện.
UK /rʌn/ · US /rʌn/
organize and manage a timetable of events.
He will run a schedule for the conference.
→ Anh ấy sẽ quản lý thời gian biểu cho hội nghị.
They plan to run a schedule for the training sessions.→ Họ dự định tổ chức thời gian biểu cho các buổi đào tạo.
Đồng nghĩa
manage a scheduleorganize a timetable
Collocations
run a weekly schedulerun a daily schedulerun a project schedule
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng tổ chức trong IELTS.
Cụm từ này thường dùng trong tổ chức sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...