run a schedule
Nghĩa
Định nghĩa · organize and manage a timetable of events.
“He will run a schedule for the conference.”Anh ấy sẽ quản lý thời gian biểu cho hội nghị.
“They plan to run a schedule for the training sessions.”Họ dự định tổ chức thời gian biểu cho các buổi đào tạo.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng tổ chức trong IELTS.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong tổ chức sự kiện.