Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · make + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make money

/meɪk ˈmʌni/ B1 IELTS

Nghĩa

kiếm tiền phr.

Định nghĩa · to earn income

“He wants to make money from his business.”Anh ấy muốn kiếm tiền từ doanh nghiệp của mình.

“Many people make money online.”Nhiều người kiếm tiền trực tuyến.

Đồng nghĩa earn money

Mẹo IELTS · Hãy nêu rõ cách bạn kiếm tiền.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về tài chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...