Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · make + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a comment

/meɪk ə ˈkɑːmənt/ B1 IELTS

Nghĩa

bày tỏ ý kiến của bạn phr.

Định nghĩa · to express your opinion

“He made a comment about the movie.”Anh ấy đã bày tỏ ý kiến về bộ phim.

“She made a comment during the meeting.”Cô ấy đã bày tỏ ý kiến trong cuộc họp.

Mẹo IELTS · Hãy diễn đạt ý kiến của bạn một cách rõ ràng.

Ghi chú · Dùng để nói về ý kiến cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...