make a comment
/meɪk ə ˈkɑːmənt/ B1 IELTS
Nghĩa
bày tỏ ý kiến của bạn
phr.
Định nghĩa · to express your opinion
“He made a comment about the movie.”Anh ấy đã bày tỏ ý kiến về bộ phim.
“She made a comment during the meeting.”Cô ấy đã bày tỏ ý kiến trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
remark
Cụm hay dùng
make a positive commentmake a negative comment
Mẹo IELTS · Hãy diễn đạt ý kiến của bạn một cách rõ ràng.
Ghi chú · Dùng để nói về ý kiến cá nhân.