Kho từ › Collocations · make + … › make a comment

make a comment

B1 phr. 📁 Collocations · make + … IELTS
bày tỏ ý kiến của bạn
UK /meɪk ə ˈkɑːmənt/ · US /meɪk ə ˈkɑːmənt/
to express your opinion
He made a comment about the movie.
→ Anh ấy đã bày tỏ ý kiến về bộ phim.
She made a comment during the meeting.→ Cô ấy đã bày tỏ ý kiến trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
remark
Collocations
make a positive commentmake a negative comment
🎯 IELTS: Hãy diễn đạt ý kiến của bạn một cách rõ ràng.
Dùng để nói về ý kiến cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...