Kho từ › Collocations · make + … › make a note

make a note

B1 phr. 📁 Collocations · make + … IELTS
ghi chú điều gì đó
UK /meɪk ə noʊt/ · US /meɪk ə noʊt/
to write something down
Please make a note of the meeting time.
→ Vui lòng ghi chú thời gian cuộc họp.
I made a note to remember the task.→ Tôi đã ghi chú để nhớ nhiệm vụ.
Đồng nghĩa
write down
Collocations
make a quick notemake a mental note
🎯 IELTS: Ghi chú rõ ràng để dễ nhớ.
Dùng để chỉ việc ghi chú thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...