Kho từ › Collocations · make + … › make a prediction

make a prediction

B1 phr. 📁 Collocations · make + … IELTS
dự đoán điều gì sẽ xảy ra trong tương lai
UK /meɪk ə prɪˈdɪkʃən/ · US /meɪk ə prɪˈdɪkʃən/
to say what will happen in the future
Experts make a prediction about the weather.
→ Các chuyên gia đưa ra dự đoán về thời tiết.
She made a prediction for the upcoming match.→ Cô ấy đã đưa ra dự đoán cho trận đấu sắp tới.
Đồng nghĩa
forecast
Collocations
make an accurate predictionmake a bold prediction
🎯 IELTS: Hãy cung cấp lý do cho dự đoán của bạn.
Dùng để nói về dự đoán tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...