Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · put + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put a face to a name

/pʊt ə feɪs tu ə neɪm/ B1 IELTS

Nghĩa

kết nối một người với tên của họ phr.

Định nghĩa · to match a person with their name

“It's nice to finally put a face to a name after all these emails.”Thật tuyệt khi cuối cùng cũng gặp mặt một người sau tất cả các email.

“I hope to put a face to a name at the conference.”Tôi hy vọng sẽ gặp mặt một người tại hội nghị.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'put a face to a name' để thể hiện sự kết nối trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi gặp ai đó lần đầu sau khi biết tên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...