put a face to a name
Nghĩa
Định nghĩa · to match a person with their name
“It's nice to finally put a face to a name after all these emails.”Thật tuyệt khi cuối cùng cũng gặp mặt một người sau tất cả các email.
“I hope to put a face to a name at the conference.”Tôi hy vọng sẽ gặp mặt một người tại hội nghị.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'put a face to a name' để thể hiện sự kết nối trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi gặp ai đó lần đầu sau khi biết tên.