Kho từ › Idioms · learning › take a stab at

take a stab at

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
cố gắng làm điều gì đó, đặc biệt khi không chắc chắn
UK /teɪk ə stæb æt/ · US /teɪk ə stæb æt/
to attempt something, especially when unsure
I'll take a stab at solving this math problem.
→ Tôi sẽ cố gắng giải quyết bài toán này.
She took a stab at writing her first novel.→ Cô ấy đã cố gắng viết tiểu thuyết đầu tay của mình.
Đồng nghĩa
attempttry
Collocations
take a stab at a problemtake a stab at a new skill
🎯 IELTS: Dùng khi bạn muốn thể hiện sự quyết tâm thử sức.
Cụm này thường dùng khi thử làm điều gì đó mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...