Kho từ › Idioms · learning › find a way

find a way

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
tìm ra phương pháp để hoàn thành điều gì đó
UK /faɪnd ə weɪ/ · US /faɪnd ə weɪ/
to discover a method to accomplish something
You need to find a way to improve your grades.
→ Bạn cần tìm ra phương pháp để cải thiện điểm số của mình.
If there's a will, there's a way; find a way to succeed.→ Nếu có ý chí, sẽ có cách; hãy tìm ra cách để thành công.
Đồng nghĩa
discover a methodfigure out
Collocations
find a way to succeedfind a way to learn
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về việc tìm kiếm cách giải quyết.
Cụm này nhấn mạnh việc tìm kiếm giải pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...