Kho từ › Collocations · put + … › put someone in the picture

put someone in the picture

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
thông báo cho ai đó về điều gì đó
UK /pʊt ˈsʌmwʌn ɪn ðə ˈpɪk.tʃər/ · US /pʊt ˈsʌmwʌn ɪn ðə ˈpɪk.tʃər/
to inform someone about something
Let me put you in the picture about our plans.
→ Để tôi thông báo cho bạn về kế hoạch của chúng tôi.
He was put in the picture about the changes.→ Anh ấy đã được thông báo về những thay đổi.
Đồng nghĩa
informupdate
Collocations
put someone in the picture about somethingput someone in the picture on a topic
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi muốn thông báo thông tin cho người khác.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...