Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · put + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put something into perspective

/pʊt ˈsʌmθɪŋ ˈɪntuː pərˈspɛktɪv/ B1 IELTS

Nghĩa

hiểu điều gì đó trong bối cảnh rộng hơn phr.

Định nghĩa · to understand something in a wider context

“You need to put your problems into perspective.”Bạn cần nhìn nhận vấn đề của mình trong bối cảnh rộng hơn.

“Putting the situation into perspective helped her feel better.”Nhìn nhận tình huống trong bối cảnh rộng hơn đã giúp cô ấy cảm thấy tốt hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự sâu sắc trong phân tích.

Ghi chú · Dùng khi bạn muốn làm rõ một vấn đề.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...