Kho từ › Collocations · put + … › put a plan into action

put a plan into action

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
bắt đầu thực hiện kế hoạch
UK /pʊt ə plæn ˈɪntuː ˈækʃən/ · US /pʊt ə plæn ˈɪntuː ˈækʃən/
to start doing a plan
They put the plan into action last week.
→ Họ đã bắt đầu thực hiện kế hoạch vào tuần trước.
It's time to put our ideas into action.→ Đã đến lúc thực hiện ý tưởng của chúng ta.
Đồng nghĩa
implementexecute
Collocations
put a plan into action immediatelyput a plan into action successfully
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện hành động trong bài viết.
Dùng khi bạn bắt đầu một kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...