Kho từ › Idioms · learning › take it step by step

take it step by step

B2 phr. 📁 Idioms · learning IELTS
tiếp cận điều gì đó một cách từ từ
UK /teɪk ɪt stɛp baɪ stɛp/ · US /teɪk ɪt stɛp baɪ stɛp/
to approach something gradually
When learning a new language, take it step by step.
→ Khi học một ngôn ngữ mới, hãy tiếp cận từ từ.
He took it step by step to complete the project.→ Anh ấy đã tiếp cận dần dần để hoàn thành dự án.
Đồng nghĩa
progress gradually
Collocations
take it step by step in learningtake it step by step in projects
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự kiên nhẫn trong IELTS Speaking.
Thường dùng khi khuyên người khác nên kiên nhẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...