Kho từ › Collocations · put + … › put your guard up

put your guard up

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
cẩn trọng hoặc phòng ngừa
UK /pʊt jʊr ɡɑrd ʌp/ · US /pʊt jʊr ɡɑrd ʌp/
to be cautious or defensive
She put her guard up after being hurt before.
→ Cô ấy đã cẩn trọng sau khi bị tổn thương trước đó.
It’s wise to put your guard up when meeting new people.→ Thật khôn ngoan khi cẩn trọng khi gặp người mới.
Đồng nghĩa
be defensivebe cautious
Collocations
put your guard upput your defenses up
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự cẩn trọng.
Thường dùng khi nói về sự bảo vệ bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...