Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · put + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put your guard up

/pʊt jʊr ɡɑrd ʌp/ B1 IELTS

Nghĩa

cẩn trọng hoặc phòng ngừa phr.

Định nghĩa · to be cautious or defensive

“She put her guard up after being hurt before.”Cô ấy đã cẩn trọng sau khi bị tổn thương trước đó.

“It’s wise to put your guard up when meeting new people.”Thật khôn ngoan khi cẩn trọng khi gặp người mới.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự cẩn trọng.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự bảo vệ bản thân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...