Kho từ › Collocations · put + … › put forward a plan

put forward a plan

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
đề xuất một kế hoạch hoặc ý tưởng
UK /pʊt ˈfɔrwərd ə plæn/ · US /pʊt ˈfɔrwərd ə plæn/
to suggest a plan or idea for consideration
She put forward a plan to improve the school.
→ Cô ấy đã đề xuất một kế hoạch để cải thiện trường học.
He put forward a plan during the meeting.→ Anh ấy đã đề xuất một kế hoạch trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
proposesuggest
Collocations
put forward a planput forward an idea
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Dùng khi muốn đề xuất một ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...